khù khụ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Mô tả tiếng ho nặng, khàn đục và liên tục: Từ này dùng để tả âm thanh của tiếng ho sâu, nặng, phát ra liên hồi, thường gắn với hình ảnh người già hoặc người ốm nặng.
Từ tượng thanh:
- Từ mô phỏng âm thanh của cơn ho: "khù khụ" là từ láy tượng thanh, mô tả chính xác âm thanh đặc trưng của những cơn ho dồn dập, khò khè.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ / Từ tượng thanh:
- Ông cụ ngồi bên bếp lửa, ho khù khụ.
- Căn bệnh khiến anh ấy ho khù khụ cả đêm.
- Từ trong buồng vọng ra tiếng ho khù khụ.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nhấn mạnh tình trạng sức khỏe kém hoặc tuổi tác: Từ "khù khụ" thường gợi lên hình ảnh một người già yếu, bệnh tật, qua âm thanh của tiếng ho.
- Cụ đã già, mỗi khi trở trời lại thấy tiếng ho khù khụ.
- Dùng trong văn miêu tả để tăng tính hình tượng: Thường xuất hiện trong văn học, truyện kể để miêu tả nhân vật một cách sinh động.
- Nhân vật lão già trong truyện luôn xuất hiện với tiếng ho khù khụ đặc trưng.
Biến thể và từ gần giống
- Khụ khừ: Cũng là từ tượng thanh mô tả tiếng ho hoặc tiếng động tương tự, nhưng có thể mang sắc thái nhẹ hơn hoặc khác biệt rất nhỏ về âm sắc.
- Khúc khắc: Từ tượng thanh mô tả âm thanh khác, như tiếng nói cười hoặc tiếng động ngắn, không dùng cho tiếng ho.
Từ đồng nghĩa
- Ho sù sụ: Cụm từ mô tả tiếng ho nhiều, liên tục và có đờm.
- Ho khàn khàn: Mô tả tiếng ho có âm sắc khàn, trầm đục.
Thành ngữ / Cách nói liên quan
- Ho như cuốc kêu: Thành ngữ so sánh tiếng ho to, khàn và khó chịu (tiếng cuốc kêu thường được cho là khàn và buồn).
- Ho gà ho gáy: Cách nói ví von chỉ tiếng ho dài hơi, liên tục.
- Tiếng ho nặng và liên tiếp như tiếng ho của người già.